Bộ dữ liệu đang chọn
Chưa có dữ liệu. Vào mục "Quản lý dữ liệu" để tạo bộ dữ liệu đầu tiên.
Bắt đầu nhanh
- Chưa quen tay? Vào bất kỳ module nào, bấm 🧪 Xem ví dụ để xem ngay dữ liệu mẫu và kết quả phân tích.
- Tạo hoặc nhập bộ dữ liệu ở mục Data Manager (dán số liệu, CSV, hoặc Excel).
- Xem Descriptive Statistics, vẽ Control Chart, tính Process Capability (Cp/Cpk/PPM).
- Kiểm tra khối lượng trung bình (T1/T2) hoặc độ chính xác cân (Setting Error) ở mục Checkweigher.
- Với xác nhận phương pháp phân tích thay thế (Method Validation): Calibration → Trueness → Precision → Robustness → Measurement Uncertainty → Fitness for Purpose.
- Dùng Statistical Tests cho kiểm định t/F, và kiểm tra giá trị nghi ngờ (Grubbs) ngay trong Descriptive Statistics.
Dữ liệu (mỗi dòng 1 giá trị)
Kết quả
Khoảng tin cậy trung bình dùng phân phối Student-t chính xác (df = n-1), tính trực tiếp qua hàm beta không hoàn chỉnh.
Kiểm tra giá trị nghi ngờ (Grubbs' test)
Phát hiện giá trị lệch bất thường nhất trong bộ số liệu, dùng kiểm định Grubbs hai phía (ASTM E178 / ISO 5725-2), tính G tới hạn chính xác qua phân phối t.
Biểu đồ Individual (X)
Biểu đồ Moving Range
Vi phạm quy tắc kiểm soát (rule violations)
0 điểmÁp dụng quy tắc kiểu Westgard/Nelson trên biểu đồ chính: 1_3s (ngoài 3σ), 2_2s (2/3 điểm liên tiếp cùng phía >2σ), 4_1s (4 điểm liên tiếp cùng phía >1σ), 10x (10 điểm liên tiếp cùng phía đường tâm).
| # | Giá trị | Z (σ) | Quy tắc vi phạm |
|---|
Thông số
Cp/Cpk dùng SD nội bộ (within, ước lượng qua Rbar/d2 nếu có); Pp/Ppk dùng SD tổng thể (overall, độ lệch chuẩn mẫu). Ở đây dùng chung SD nhập vào cho cả hai — nhập đúng loại SD tương ứng nếu cần phân biệt.
Kết quả
Khối lượng trung bình (T1/T2)
Kiểm tra độ chính xác (Setting Error)
Lô hàng & số liệu cân
Số liệu cân (mỗi dòng 1 giá trị, gram)
Kết quả đánh giá
Đây là phiên bản đơn giản hoá của hệ thống "khối lượng trung bình" (T1/T2) để tham khảo/mô phỏng. Bảng T1 và số lượng gói lỗi cho phép đã được rút gọn — KHÔNG dùng thay thế cho các bảng tra chính thức OIML R87 / TCVN khi cần chứng nhận hợp chuẩn.
Dữ liệu (mỗi dòng: Ref , Alt)
Dán giá trị trung bình của từng mẫu: giá trị chuẩn (Reference) và giá trị phương pháp thay thế (Alternative), cách nhau bằng dấu phẩy.
Ước tính LoQ (tuỳ chọn)
Dán: Nồng độ, RSD(%), Recovery — mỗi dòng 1 mẫu.
Kết quả hồi quy
Điểm dữ liệu & đường hồi quy
Biểu đồ phần dư (residuals)
Tiêu chí tham khảo: R² > 0.85 · Khoảng tin cậy 95% của độ dốc (slope) chứa 1 · Khoảng tin cậy 95% của giao điểm (intercept) chứa 0.
Dữ liệu (mỗi dòng: Ref , Alt)
Kết quả
1. Phân tích sai khác (sai số hệ thống)
2. Phân tích hồi quy (sai số tỉ lệ)
Case 1 — Nhiều mẫu, lặp đôi/lặp bội
Case 2 — 1 mẫu chuẩn, nhiều ngày
Dữ liệu (mỗi dòng 1 mẫu: rep1, rep2, ...)
Mỗi dòng là một mẫu; các giá trị lặp (≥2) cách nhau bằng dấu phẩy.
Kết quả
| # | N | Mean | SD |
|---|
8 thí nghiệm (tối đa 7 yếu tố)
12 thí nghiệm (tối đa 11 yếu tố)
1. Định nghĩa yếu tố khảo sát
Đặt tên và 2 mức giá trị (thấp/cao, hoặc mức chuẩn/mức thay đổi) cho từng yếu tố (điều kiện thao tác) muốn khảo sát.
2. Ma trận thí nghiệm & kết quả đo
Mỗi dòng là 1 thí nghiệm theo thiết kế Plackett–Burman chuẩn; "+" = Mức 2, "−" = Mức 1. Nhập kết quả đo (y) của từng thí nghiệm.
3. Kết quả — Hiệu ứng từng yếu tố
| Yếu tố | Tên | Mean @ Mức 2 | Mean @ Mức 1 | Di (hiệu ứng) | Kết luận |
|---|
Thiết kế Plackett–Burman (Plackett & Burman, 1946) là thiết kế sàng lọc kinh điển, công khai. Di = Mean(mức 2) − Mean(mức 1); Sai số chuẩn của hiệu ứng SE = 2×SD(r)/√N; Sai khác tới hạn CD = t(df, 95%)×SE. Yếu tố có |Di| > CD được coi là có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả — cần kiểm soát chặt điều kiện đó trong quy trình chuẩn.
Tuyệt đối (SD)
Tương đối (%, kiểu Nordtest)
Thông số (tuyệt đối)
u = √(SD(chụm)² + SD(d)²) ; U = k×u (k=2 ≈ mức tin cậy 95%). Chỉ hợp lệ khi phương pháp không có sai số hệ thống đáng kể (Độ đúng đạt).
Kết quả
Thông số
Cm = (USL−LSL) / (4×SD(iR)) — công thức tham khảo dạng đơn giản hoá, kiểm tra lại với tài liệu gốc khi dùng cho báo cáo chính thức.
Kết quả
| Cm | Trạng thái | Hành động |
|---|---|---|
| ≥ 1.6 | Phù hợp | Không cần hành động |
| 1.3 – 1.6 | Gần phù hợp | Cải thiện độ chụm phương pháp |
| < 1.3 | Chưa phù hợp | Cải thiện độ chụm / đổi phương pháp |
1 mẫu vs giá trị chuẩn
2 mẫu độc lập
2 mẫu ghép cặp
So sánh phương sai (F)
Mẫu vs giá trị chuẩn (μ₀)
Kết quả
Tạo bộ dữ liệu mới
Nhập nhanh CSV / dán số liệu
Dán danh sách số (mỗi dòng 1 giá trị, hoặc CSV có cột "value") vào bộ dữ liệu đang chọn bên dưới.
Danh sách bộ dữ liệu
1. Tổng quan & điều hướng
QStat Pro là công cụ Statistical Process Control (SPC) & Method Validation chạy hoàn toàn trong trình duyệt, ngoại
tuyến, không gửi dữ liệu ra ngoài — thiết kế cho phòng thí nghiệm chất lượng thực phẩm (QA/QC Lab). Ứng dụng gồm 2 nhóm
module ở thanh bên trái: SPC & Capability (kiểm soát chất lượng quá trình sản xuất — biểu đồ kiểm soát, năng
lực quá trình, kiểm định khối lượng đóng gói) và Method Validation (xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân
tích thay thế, theo tinh thần ISO 5725 / AOAC / Eurachem — hiệu chuẩn, độ đúng, độ chụm, độ vững chắc, độ không đảm bảo
đo, phù hợp mục đích sử dụng), cùng các Công cụ chung (kiểm định thống kê, quản lý dữ liệu).
Mỗi module có nút 🧪 Xem ví dụ — tự động điền một bộ số liệu mô phỏng thực tế (bối cảnh phòng thí nghiệm thực phẩm)
và chạy phân tích ngay, giúp hình dung nhanh cách dùng trước khi nhập số liệu thật.
Dữ liệu tự động lưu vào bộ nhớ trình duyệt (localStorage) trên máy đang dùng — nên dùng Xuất JSON ở mục
Data Manager để sao lưu hoặc chuyển sang máy khác.
2. Nhập/Xuất dữ liệu bằng Excel
Hầu hết các tab đều có 3 nút ở cạnh ô nhập dữ liệu:
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| 📄 Tải mẫu Excel | Tải về file .xlsx mẫu với đúng số cột và vài dòng ví dụ cho module đó — mở bằng Excel, điền số liệu của bạn vào, lưu lại. |
| 📥 Nhập Excel | Chọn một file .xlsx (hoặc .csv) từ máy — ứng dụng tự đọc, bỏ qua dòng tiêu đề, và điền số liệu vào ô nhập tương ứng. Đọc trực tiếp file Excel thật (kể cả file đã lưu từ Microsoft Excel), không cần chuyển đổi trước. |
| 📤 Xuất Excel | Xuất số liệu đang có trong ô nhập ra file .xlsx để lưu trữ hoặc chia sẻ. |
| 🧪 Xem ví dụ | Tự động điền dữ liệu mô phỏng (mô phỏng ngữ cảnh phòng QC thực phẩm) và chạy phân tích ngay — dùng để học cách đọc kết quả, không phải dữ liệu thật. |
Engine đọc/ghi Excel được viết thuần JavaScript (không phụ thuộc internet hay thư viện ngoài), hỗ trợ định dạng .xlsx chuẩn (Open XML) và .csv. Nếu file Excel có nhiều sheet, ứng dụng luôn đọc sheet đầu tiên. Với các tab dùng "bộ dữ liệu" (Control Chart, Process Capability), nút Excel/Ví dụ thao tác trực tiếp trên bộ dữ liệu đang chọn — tương đương với mục Data Manager.
3. Nguyên tắc, công thức & cách đọc kết quả — theo từng module
Descriptive Statistics
Nguyên tắc: Mọi phân tích thống kê đều bắt đầu từ việc mô tả tập số liệu bằng vị trí trung tâm (mean/median) và
độ phân tán (SD). Trước khi dùng dữ liệu cho các phép tính khác (SPC, capability, validation), nên kiểm tra giá trị
bất thường (outlier) vì chúng có thể làm sai lệch mean/SD cổ điển.
Công thức:
• Trung bình: x̄ = (Σxᵢ) / n
• Độ lệch chuẩn mẫu: s = √[ Σ(xᵢ−x̄)² / (n−1) ]
• Robust SD (ít bị outlier ảnh hưởng): MAD = median(|xᵢ−median|); Robust SD = 1.4826 × MAD
• Khoảng tin cậy 95% của mean: x̄ ± t(n−1, 0.975) × s/√n
• Grubbs' test (phát hiện 1 giá trị nghi ngờ): G = max|xᵢ−x̄| / s ; so với G tới hạn = [(n−1)/√n] × √[t²/(n−2+t²)] với t là giá trị t tới hạn ở mức α/n, bậc tự do n−2 (ASTM E178 / ISO 5725-2).
Cách đọc kết quả: SD và Robust SD lệch nhau nhiều → dữ liệu có khả năng chứa outlier, nên xem lại giá trị đó (sai số nhập liệu? mẫu bất thường?) trước khi dùng cho các bước sau. G > G tới hạn → giá trị được đánh dấu là nghi ngờ ở mức tin cậy 95%, nhưng vẫn cần đánh giá kỹ thuật/chuyên môn trước khi loại bỏ — không loại bỏ dữ liệu chỉ vì kiểm định thống kê "gợi ý", trừ khi có lý do kỹ thuật xác đáng đi kèm.
Công thức:
• Trung bình: x̄ = (Σxᵢ) / n
• Độ lệch chuẩn mẫu: s = √[ Σ(xᵢ−x̄)² / (n−1) ]
• Robust SD (ít bị outlier ảnh hưởng): MAD = median(|xᵢ−median|); Robust SD = 1.4826 × MAD
• Khoảng tin cậy 95% của mean: x̄ ± t(n−1, 0.975) × s/√n
• Grubbs' test (phát hiện 1 giá trị nghi ngờ): G = max|xᵢ−x̄| / s ; so với G tới hạn = [(n−1)/√n] × √[t²/(n−2+t²)] với t là giá trị t tới hạn ở mức α/n, bậc tự do n−2 (ASTM E178 / ISO 5725-2).
Cách đọc kết quả: SD và Robust SD lệch nhau nhiều → dữ liệu có khả năng chứa outlier, nên xem lại giá trị đó (sai số nhập liệu? mẫu bất thường?) trước khi dùng cho các bước sau. G > G tới hạn → giá trị được đánh dấu là nghi ngờ ở mức tin cậy 95%, nhưng vẫn cần đánh giá kỹ thuật/chuyên môn trước khi loại bỏ — không loại bỏ dữ liệu chỉ vì kiểm định thống kê "gợi ý", trừ khi có lý do kỹ thuật xác đáng đi kèm.
Control Chart (SPC)
Nguyên tắc: Biểu đồ kiểm soát phân biệt biến động "bình thường" (nguyên nhân ngẫu nhiên, common cause) với biến
động "bất thường" (nguyên nhân đặc biệt, special cause) trong một quá trình theo thời gian — nền tảng của Statistical
Process Control (Shewhart). Chọn Individual–MR khi mỗi lần đo chỉ có 1 giá trị (VD: theo dõi liên tục theo giờ);
chọn Xbar–R khi dữ liệu được nhóm thành các nhóm con cùng cỡ (VD: 5 mẫu/ca sản xuất).
Công thức:
• I-MR: CL = x̄; UCL/LCL = x̄ ± 3×(MR̄/d₂) với d₂=1.128 (n=2); MR = |xᵢ−xᵢ₋₁|
• Xbar-R: CLx̄ = x̄̄; UCL/LCLx̄ = x̄̄ ± A₂×R̄; UCLR = D₄×R̄; LCLR = D₃×R̄ (A₂, D₃, D₄, d₂ tra theo cỡ nhóm con n)
• Quy tắc vi phạm (kiểu Western Electric/Nelson): 1_3s (1 điểm ngoài 3σ), 2_2s (2/3 điểm liên tiếp >2σ cùng phía), 4_1s (4/5 điểm liên tiếp >1σ cùng phía), 10x (10 điểm liên tiếp cùng phía đường tâm).
Cách đọc kết quả: Điểm nằm ngoài UCL/LCL hoặc bị tô đỏ (vi phạm quy tắc) → quá trình đang mất kiểm soát thống kê, cần tìm nguyên nhân đặc biệt (thay đổi nguyên liệu, máy móc, người vận hành...) trước khi tiếp tục sản xuất/đánh giá năng lực. Một quá trình "trong kiểm soát" (không vi phạm) chưa chắc đã đạt spec — cần xem thêm tab Process Capability.
Công thức:
• I-MR: CL = x̄; UCL/LCL = x̄ ± 3×(MR̄/d₂) với d₂=1.128 (n=2); MR = |xᵢ−xᵢ₋₁|
• Xbar-R: CLx̄ = x̄̄; UCL/LCLx̄ = x̄̄ ± A₂×R̄; UCLR = D₄×R̄; LCLR = D₃×R̄ (A₂, D₃, D₄, d₂ tra theo cỡ nhóm con n)
• Quy tắc vi phạm (kiểu Western Electric/Nelson): 1_3s (1 điểm ngoài 3σ), 2_2s (2/3 điểm liên tiếp >2σ cùng phía), 4_1s (4/5 điểm liên tiếp >1σ cùng phía), 10x (10 điểm liên tiếp cùng phía đường tâm).
Cách đọc kết quả: Điểm nằm ngoài UCL/LCL hoặc bị tô đỏ (vi phạm quy tắc) → quá trình đang mất kiểm soát thống kê, cần tìm nguyên nhân đặc biệt (thay đổi nguyên liệu, máy móc, người vận hành...) trước khi tiếp tục sản xuất/đánh giá năng lực. Một quá trình "trong kiểm soát" (không vi phạm) chưa chắc đã đạt spec — cần xem thêm tab Process Capability.
Process Capability
Nguyên tắc: Đo mức độ quá trình (đã ổn định/trong kiểm soát) có nằm gọn trong giới hạn spec (LSL–USL) hay không.
Chỉ nên tính năng lực khi quá trình đã ổn định (xem Control Chart trước) — tính Cpk cho quá trình mất kiểm soát sẽ cho
kết quả gây hiểu lầm.
Công thức:
• Cp = (USL−LSL) / (6s) — giả định quá trình canh giữa spec
• Cpk = min[ (USL−x̄)/(3s), (x̄−LSL)/(3s) ] — có tính đến độ lệch tâm
• PPM ước tính ngoài spec = [1−Φ((USL−x̄)/s) + Φ((LSL−x̄)/s)] × 106 (Φ = hàm phân phối chuẩn tích luỹ)
Cách đọc kết quả: Cpk ≥ 1.33 thường được coi là "đạt năng lực" trong SPC công nghiệp phổ thông; với chỉ tiêu an toàn thực phẩm/pháp lý quan trọng (VD: kim loại nặng, phụ gia giới hạn, chất gây dị ứng), nhiều tổ chức yêu cầu ngưỡng cao hơn (Cpk ≥ 1.67 hoặc thậm chí 2.0) do hậu quả của việc vượt spec nghiêm trọng hơn. Cp ≫ Cpk (chênh lệch lớn) nghĩa là quá trình đủ "hẹp" nhưng bị lệch tâm — ưu tiên canh chỉnh lại trung bình (dễ và rẻ hơn giảm biến động) trước khi đầu tư giảm SD.
Công thức:
• Cp = (USL−LSL) / (6s) — giả định quá trình canh giữa spec
• Cpk = min[ (USL−x̄)/(3s), (x̄−LSL)/(3s) ] — có tính đến độ lệch tâm
• PPM ước tính ngoài spec = [1−Φ((USL−x̄)/s) + Φ((LSL−x̄)/s)] × 106 (Φ = hàm phân phối chuẩn tích luỹ)
Cách đọc kết quả: Cpk ≥ 1.33 thường được coi là "đạt năng lực" trong SPC công nghiệp phổ thông; với chỉ tiêu an toàn thực phẩm/pháp lý quan trọng (VD: kim loại nặng, phụ gia giới hạn, chất gây dị ứng), nhiều tổ chức yêu cầu ngưỡng cao hơn (Cpk ≥ 1.67 hoặc thậm chí 2.0) do hậu quả của việc vượt spec nghiêm trọng hơn. Cp ≫ Cpk (chênh lệch lớn) nghĩa là quá trình đủ "hẹp" nhưng bị lệch tâm — ưu tiên canh chỉnh lại trung bình (dễ và rẻ hơn giảm biến động) trước khi đầu tư giảm SD.
Checkweigher
Nguyên tắc: Kiểm soát khối lượng tịnh (net content) của sản phẩm đóng gói theo 2 khía cạnh độc lập: (a) lô hàng
có tuân thủ quy tắc khối lượng trung bình theo pháp lý đo lường không (T1/T2), và (b) bản thân cân kiểm tra có đang cân
chính xác không (Setting Error).
Công thức — Average Weight (T1/T2): Rule 1: x̄ ≥ Qn; Rule 2: số gói có khối lượng < Qn−T1 không vượt quá số lượng cho phép; Rule 3: không gói nào < Qn−T2 (T2 = 2×T1).
Công thức — Setting Error: Bias = x̄ − Qref; U = t(n−1,0.975)×s/√n; so khoảng [Bias−U, Bias+U] với ±MPE.
Cách đọc kết quả: Với T1/T2 — "KHÔNG ĐẠT" ở Rule 1 (x̄ < Qn) là vi phạm nghiêm trọng nhất (thiếu khối lượng hệ thống, ảnh hưởng toàn bộ lô); nên ưu tiên khắc phục điểm cài đặt (setpoint) của máy đóng gói trước. Với Setting Error — "Vùng không quyết định" không phải là lỗi của cân, mà là do phép đo hiện tại chưa đủ chính xác để kết luận; tăng số lần đọc (n) sẽ thu hẹp U và giúp đưa ra kết luận rõ ràng hơn.
Công thức — Average Weight (T1/T2): Rule 1: x̄ ≥ Qn; Rule 2: số gói có khối lượng < Qn−T1 không vượt quá số lượng cho phép; Rule 3: không gói nào < Qn−T2 (T2 = 2×T1).
Công thức — Setting Error: Bias = x̄ − Qref; U = t(n−1,0.975)×s/√n; so khoảng [Bias−U, Bias+U] với ±MPE.
Cách đọc kết quả: Với T1/T2 — "KHÔNG ĐẠT" ở Rule 1 (x̄ < Qn) là vi phạm nghiêm trọng nhất (thiếu khối lượng hệ thống, ảnh hưởng toàn bộ lô); nên ưu tiên khắc phục điểm cài đặt (setpoint) của máy đóng gói trước. Với Setting Error — "Vùng không quyết định" không phải là lỗi của cân, mà là do phép đo hiện tại chưa đủ chính xác để kết luận; tăng số lần đọc (n) sẽ thu hẹp U và giúp đưa ra kết luận rõ ràng hơn.
Calibration
Nguyên tắc: Xây dựng và kiểm tra mô hình hồi quy tuyến tính liên hệ đáp ứng của phương pháp thay thế (Alternative)
với giá trị của phương pháp chuẩn (Reference), trên một dải nồng độ đủ rộng và đại diện cho mẫu thường quy.
Công thức: slope b = Sxy/Sxx; intercept a = ȳ − b×x̄; R² = 1 − SSres/SStot; SEC = √[SSres/(n−2)]; khoảng tin cậy của b, a dùng t(n−2,0.975)×SE tương ứng.
Cách đọc kết quả: R² > 0.85 cho thấy mô hình giải thích tốt biến thiên dữ liệu (không đảm bảo mô hình đúng — luôn xem thêm biểu đồ phần dư: các điểm nên phân bố ngẫu nhiên quanh 0, không theo hình cong/phễu). CI của slope chứa 1 và CI của intercept chứa 0 → không có bằng chứng sai số hệ thống trong mô hình hiệu chuẩn ở mức tin cậy 95%. LoQ ước tính là nồng độ thấp nhất mà cả RSD% và Recovery đều đạt mục tiêu — dưới mức này kết quả định lượng không đáng tin cậy.
Công thức: slope b = Sxy/Sxx; intercept a = ȳ − b×x̄; R² = 1 − SSres/SStot; SEC = √[SSres/(n−2)]; khoảng tin cậy của b, a dùng t(n−2,0.975)×SE tương ứng.
Cách đọc kết quả: R² > 0.85 cho thấy mô hình giải thích tốt biến thiên dữ liệu (không đảm bảo mô hình đúng — luôn xem thêm biểu đồ phần dư: các điểm nên phân bố ngẫu nhiên quanh 0, không theo hình cong/phễu). CI của slope chứa 1 và CI của intercept chứa 0 → không có bằng chứng sai số hệ thống trong mô hình hiệu chuẩn ở mức tin cậy 95%. LoQ ước tính là nồng độ thấp nhất mà cả RSD% và Recovery đều đạt mục tiêu — dưới mức này kết quả định lượng không đáng tin cậy.
Trueness
Nguyên tắc: Đánh giá độ đúng (trueness) của phương pháp thay thế bằng cách phân tích cùng bộ mẫu bằng cả 2 phương
pháp và so sánh — tách riêng 2 dạng sai số hệ thống: Systematic bias (lệch không đổi trên toàn dải nồng độ) và
Proportional bias (lệch tăng/giảm theo nồng độ).
Công thức: dᵢ = Altᵢ − Refᵢ; d̄ ± t(n−1,0.975)×SD(d)/√n (kiểm tra có chứa 0); hồi quy Alt theo Ref cho slope/intercept/R²/SEP (tương tự Calibration, nhưng gọi là SEP — Standard Error of Prediction); SEP/SEC ≤ 1.5 là ngưỡng tham khảo cho hiệu năng dự đoán chấp nhận được.
Cách đọc kết quả: Khoảng tin cậy của d̄ không chứa 0 → có sai số hệ thống đáng kể, cần điều tra nguyên nhân (chuẩn hoá lại, ma trận mẫu, nhiễu từ phương pháp) trước khi đưa phương pháp vào sử dụng thường quy — SD(d) này cũng là một input quan trọng cho tab Measurement Uncertainty. Range% < 20% → sai số hệ thống trên dải hẹp khó phân biệt với sai số tỉ lệ, nên ưu tiên phân tích sai khác hơn là tin tưởng tuyệt đối vào slope/intercept của hồi quy.
Công thức: dᵢ = Altᵢ − Refᵢ; d̄ ± t(n−1,0.975)×SD(d)/√n (kiểm tra có chứa 0); hồi quy Alt theo Ref cho slope/intercept/R²/SEP (tương tự Calibration, nhưng gọi là SEP — Standard Error of Prediction); SEP/SEC ≤ 1.5 là ngưỡng tham khảo cho hiệu năng dự đoán chấp nhận được.
Cách đọc kết quả: Khoảng tin cậy của d̄ không chứa 0 → có sai số hệ thống đáng kể, cần điều tra nguyên nhân (chuẩn hoá lại, ma trận mẫu, nhiễu từ phương pháp) trước khi đưa phương pháp vào sử dụng thường quy — SD(d) này cũng là một input quan trọng cho tab Measurement Uncertainty. Range% < 20% → sai số hệ thống trên dải hẹp khó phân biệt với sai số tỉ lệ, nên ưu tiên phân tích sai khác hơn là tin tưởng tuyệt đối vào slope/intercept của hồi quy.
Precision
Nguyên tắc: Đo độ phân tán của các kết quả lặp lại trên cùng mẫu, theo tinh thần ISO 5725. Repeatability
SD(r) = biến động trong điều kiện lặp lại chặt (cùng ngày, cùng người, cùng thiết bị). Intermediate
Reproducibility SD(iR) = biến động khi thêm các nguồn thay đổi thường quy trong nội bộ phòng thí nghiệm (khác ngày,
khác người phân tích) — luôn SD(iR) ≥ SD(r) vì bao gồm thêm biến động giữa-ngày.
Công thức:
• Case 1 (gộp phương sai từ nhiều mẫu lặp đôi/lặp bội): s²r = (Σ SSmẫu i) / (Σ dfmẫu i); giới hạn lặp lại r = 2.8 × SD(r) (mức tin cậy 95%, ISO 5725-6)
• Case 2 (ANOVA 1 chiều theo ngày): MStrong-ngày = SD(r)²; s²L = max[0, (MSgiữa-ngày − MStrong-ngày)/n₀]; SD(iR) = √(s²L + MStrong-ngày); iR = 2.8×SD(iR)
Cách đọc kết quả: CV(r)%/CV(iR)% càng nhỏ, phương pháp càng ổn định. Nếu SD(iR) gần bằng SD(r) → biến động giữa các ngày/người phân tích không đáng kể so với biến động nội tại phép đo (tốt); nếu SD(iR) lớn hơn nhiều SD(r) → cần chuẩn hoá quy trình thao tác (SOP), hiệu chuẩn thiết bị định kỳ, hoặc đào tạo lại người phân tích.
Công thức:
• Case 1 (gộp phương sai từ nhiều mẫu lặp đôi/lặp bội): s²r = (Σ SSmẫu i) / (Σ dfmẫu i); giới hạn lặp lại r = 2.8 × SD(r) (mức tin cậy 95%, ISO 5725-6)
• Case 2 (ANOVA 1 chiều theo ngày): MStrong-ngày = SD(r)²; s²L = max[0, (MSgiữa-ngày − MStrong-ngày)/n₀]; SD(iR) = √(s²L + MStrong-ngày); iR = 2.8×SD(iR)
Cách đọc kết quả: CV(r)%/CV(iR)% càng nhỏ, phương pháp càng ổn định. Nếu SD(iR) gần bằng SD(r) → biến động giữa các ngày/người phân tích không đáng kể so với biến động nội tại phép đo (tốt); nếu SD(iR) lớn hơn nhiều SD(r) → cần chuẩn hoá quy trình thao tác (SOP), hiệu chuẩn thiết bị định kỳ, hoặc đào tạo lại người phân tích.
Robustness (Plackett–Burman)
Nguyên tắc: Thiết kế sàng lọc kinh điển (Plackett & Burman, 1946) để kiểm tra nhanh xem những thay đổi nhỏ,
có chủ đích trong điều kiện thao tác (nhiệt độ, pH, thời gian chiết, thể tích dung môi...) có ảnh hưởng đáng kể đến kết
quả hay không — phần quan trọng của method validation (ICH Q2, Eurachem) để xác định các bước thao tác cần kiểm soát
chặt trong SOP thường quy.
Công thức: Di = ȳ(mức 2 của yếu tố i) − ȳ(mức 1 của yếu tố i); sai số chuẩn của hiệu ứng SE = 2×SD(r)/√N; sai khác tới hạn CD = t(df,0.975) × SE.
Cách đọc kết quả: |Di| > CD → yếu tố i có ảnh hưởng thống kê đáng kể đến kết quả trong khoảng 2 mức đã khảo sát; phương pháp cần ghi rõ và kiểm soát chặt điều kiện đó trong SOP (dung sai hẹp hơn, hoặc cảnh báo thao tác viên). Yếu tố không đáng kể (|Di| ≤ CD) chứng tỏ phương pháp "vững chắc" (robust) với dao động nhỏ của điều kiện đó — có thể nới lỏng kiểm soát để thuận tiện thao tác mà không ảnh hưởng kết quả.
Công thức: Di = ȳ(mức 2 của yếu tố i) − ȳ(mức 1 của yếu tố i); sai số chuẩn của hiệu ứng SE = 2×SD(r)/√N; sai khác tới hạn CD = t(df,0.975) × SE.
Cách đọc kết quả: |Di| > CD → yếu tố i có ảnh hưởng thống kê đáng kể đến kết quả trong khoảng 2 mức đã khảo sát; phương pháp cần ghi rõ và kiểm soát chặt điều kiện đó trong SOP (dung sai hẹp hơn, hoặc cảnh báo thao tác viên). Yếu tố không đáng kể (|Di| ≤ CD) chứng tỏ phương pháp "vững chắc" (robust) với dao động nhỏ của điều kiện đó — có thể nới lỏng kiểm soát để thuận tiện thao tác mà không ảnh hưởng kết quả.
Measurement Uncertainty (MU)
Nguyên tắc: Mọi kết quả đo đều có một khoảng "không chắc chắn" xung quanh giá trị thực — MU định lượng khoảng đó
(theo GUM/Eurachem), kết hợp đóng góp từ độ chụm (precision) và sai số hệ thống chưa hiệu chỉnh hết (bias/recovery).
Công thức:
• Tuyệt đối: u = √(SD(chụm)² + SD(d)²); U = k×u (k=2 ≈ 95%)
• Tương đối (Nordtest TR537): urel% = √(CV(iR)%² + RSD(recovery)%²); Urel% = k×urel%
Cách đọc kết quả: Báo cáo kết quả dạng "giá trị ± U" — VD "11.50 ± 0.28 %". Thành phần nào (precision hay recovery/bias) chiếm ưu thế trong u cho biết nên đầu tư cải thiện ở đâu: SD(chụm)/CV(iR) lớn → cải thiện độ lặp lại (kiểm soát thao tác, thiết bị); SD(d)/RSD(recovery) lớn → cần hiệu chỉnh sai số hệ thống (calibration, matrix-matched standard) trước khi tin tưởng vào MU đã tính — MU chỉ hợp lệ khi phương pháp không còn sai số hệ thống đáng kể.
Công thức:
• Tuyệt đối: u = √(SD(chụm)² + SD(d)²); U = k×u (k=2 ≈ 95%)
• Tương đối (Nordtest TR537): urel% = √(CV(iR)%² + RSD(recovery)%²); Urel% = k×urel%
Cách đọc kết quả: Báo cáo kết quả dạng "giá trị ± U" — VD "11.50 ± 0.28 %". Thành phần nào (precision hay recovery/bias) chiếm ưu thế trong u cho biết nên đầu tư cải thiện ở đâu: SD(chụm)/CV(iR) lớn → cải thiện độ lặp lại (kiểm soát thao tác, thiết bị); SD(d)/RSD(recovery) lớn → cần hiệu chỉnh sai số hệ thống (calibration, matrix-matched standard) trước khi tin tưởng vào MU đã tính — MU chỉ hợp lệ khi phương pháp không còn sai số hệ thống đáng kể.
Fitness for Purpose (Cm)
Nguyên tắc: Câu hỏi cuối cùng của method validation: "phương pháp này có đủ tốt cho đúng mục đích sử dụng (so
với giới hạn spec/pháp lý của sản phẩm) hay không?" — so sánh độ không đảm bảo đo của phương pháp với độ rộng giới hạn
spec, tương tự cách Cpk so sánh biến động quá trình với spec.
Công thức: Cm = (USL−LSL) / (4×SD(iR))
Cách đọc kết quả: Cm ≥ 1.6: phương pháp đủ phù hợp mục đích sử dụng; 1.3–1.6: gần phù hợp — nên cải thiện độ chụm (Precision) trước khi triển khai cho quyết định quan trọng (đạt/không đạt lô hàng); < 1.3: chưa phù hợp — spec quá hẹp so với khả năng phân biệt của phương pháp, rủi ro ra quyết định sai (false accept/false reject) cao, cần đổi phương pháp nhạy/chính xác hơn hoặc thương lượng lại giới hạn spec với bên liên quan.
Công thức: Cm = (USL−LSL) / (4×SD(iR))
Cách đọc kết quả: Cm ≥ 1.6: phương pháp đủ phù hợp mục đích sử dụng; 1.3–1.6: gần phù hợp — nên cải thiện độ chụm (Precision) trước khi triển khai cho quyết định quan trọng (đạt/không đạt lô hàng); < 1.3: chưa phù hợp — spec quá hẹp so với khả năng phân biệt của phương pháp, rủi ro ra quyết định sai (false accept/false reject) cao, cần đổi phương pháp nhạy/chính xác hơn hoặc thương lượng lại giới hạn spec với bên liên quan.
Statistical Tests
Nguyên tắc: Kiểm định giả thuyết thống kê để trả lời "sự khác biệt quan sát được có đủ lớn để không phải do
ngẫu nhiên hay không?" — nền tảng khi so sánh 1 lô với spec, 2 dây chuyền/2 người phân tích/2 thiết bị, hoặc trước/sau
một thay đổi quy trình.
Công thức:
• 1 mẫu vs μ₀: t = (x̄−μ₀)/(s/√n), df=n−1
• 2 mẫu độc lập (Welch): t = (x̄₁−x̄₂)/√(s₁²/n₁+s₂²/n₂), df theo công thức Welch–Satterthwaite
• 2 mẫu ghép cặp: t = d̄/(sd/√n) trên hiệu số dᵢ=x₁ᵢ−x₂ᵢ, df=n−1
• So sánh phương sai: F = s²lớn/s²nhỏ, df tương ứng
Tất cả dùng phân phối t/F chính xác (qua hàm beta không hoàn chỉnh), không phải bảng tra gần đúng.
Cách đọc kết quả: p < 0.05 (α=5%) → bác bỏ giả thuyết "không khác biệt", kết luận có khác biệt có ý nghĩa thống kê. Lưu ý: có ý nghĩa thống kê không đồng nghĩa có ý nghĩa thực tiễn (VD: với n rất lớn, một khác biệt rất nhỏ, không quan trọng về mặt chất lượng, vẫn có thể cho p < 0.05) — luôn xem thêm độ lớn khác biệt (Mean A vs Mean B) đặt trong bối cảnh spec/yêu cầu thực tế trước khi ra quyết định.
Công thức:
• 1 mẫu vs μ₀: t = (x̄−μ₀)/(s/√n), df=n−1
• 2 mẫu độc lập (Welch): t = (x̄₁−x̄₂)/√(s₁²/n₁+s₂²/n₂), df theo công thức Welch–Satterthwaite
• 2 mẫu ghép cặp: t = d̄/(sd/√n) trên hiệu số dᵢ=x₁ᵢ−x₂ᵢ, df=n−1
• So sánh phương sai: F = s²lớn/s²nhỏ, df tương ứng
Tất cả dùng phân phối t/F chính xác (qua hàm beta không hoàn chỉnh), không phải bảng tra gần đúng.
Cách đọc kết quả: p < 0.05 (α=5%) → bác bỏ giả thuyết "không khác biệt", kết luận có khác biệt có ý nghĩa thống kê. Lưu ý: có ý nghĩa thống kê không đồng nghĩa có ý nghĩa thực tiễn (VD: với n rất lớn, một khác biệt rất nhỏ, không quan trọng về mặt chất lượng, vẫn có thể cho p < 0.05) — luôn xem thêm độ lớn khác biệt (Mean A vs Mean B) đặt trong bối cảnh spec/yêu cầu thực tế trước khi ra quyết định.
Data Manager
Nơi tạo, chọn, xoá các bộ dữ liệu dùng chung cho Descriptive Statistics, Control Chart, và Process Capability.
Có thể nhập nhanh bằng cách dán số liệu, dùng Excel, hoặc xuất/nhập toàn bộ ứng dụng dưới dạng JSON để sao lưu/chuyển máy.
4. Giải thích thuật ngữ chính
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bias | Sai số hệ thống — độ lệch không đổi giữa giá trị đo được và giá trị thực/tham chiếu. |
| Recovery | Độ thu hồi — tỉ lệ giữa lượng chất đo được và lượng chất thực sự có trong mẫu (100% = lý tưởng). |
| Outlier | Giá trị bất thường, lệch xa so với phần còn lại của tập số liệu — có thể do sai số đo, ghi chép, hoặc mẫu thực sự khác biệt. |
| SD(r) | Độ lệch chuẩn lặp lại (Repeatability) — biến động khi đo cùng mẫu, cùng điều kiện, trong thời gian ngắn. |
| SD(iR) | Độ lệch chuẩn tái lặp nội bộ (Intermediate Reproducibility) — biến động giữa các ngày/người phân tích khác nhau trong cùng phòng thí nghiệm. |
| CV% | Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation) = SD / |Mean| × 100% — mức biến động tương đối. |
| R² | Hệ số xác định — tỉ lệ biến thiên của Y được giải thích bởi mô hình hồi quy tuyến tính (càng gần 1 càng khớp). |
| Cp / Cpk | Chỉ số năng lực quá trình — so sánh độ rộng phân bố quá trình với giới hạn spec (Cp: vị trí lý tưởng; Cpk: có tính đến lệch tâm). |
| Cm | Chỉ số năng lực phương pháp đo — so sánh độ không đảm bảo đo với giới hạn spec của sản phẩm. |
| SEC / SEP | Sai số chuẩn của Calibration / của Prediction — độ lệch trung bình giữa giá trị thực đo và giá trị mô hình dự đoán. |
| MU (U) | Measurement Uncertainty mở rộng — khoảng giá trị quanh kết quả đo được kỳ vọng chứa giá trị thực ở mức tin cậy ~95%. |
| MPE | Maximum Permissible Error — sai số tối đa cho phép của một thiết bị đo (cân, nhiệt kế...) theo quy định/nhà sản xuất. |
| Di / CD | Hiệu ứng (Effect) của một yếu tố trong thiết kế Plackett–Burman / Sai khác tới hạn (Critical Difference) để đánh giá hiệu ứng đó có ý nghĩa hay không. |
| p-value | Xác suất quan sát được kết quả cực đoan như vậy (hoặc hơn) nếu giả thuyết không (không khác biệt) là đúng. p < 0.05 thường được coi là "khác biệt có ý nghĩa thống kê". |
5. Lưu ý & giới hạn
• Các công thức dùng trong ứng dụng dựa trên các chuẩn thống kê phổ biến (ISO 5725, ASTM E178, nguyên lý GUM/Eurachem cho
MU, quy ước SPC công nghiệp, quy trình method-validation kiểu ESTER/QStat tổng quát) — không sao chép thuật toán độc
quyền của bất kỳ phần mềm thương mại nào.
• Bảng T1/T2 (Checkweigher) và công thức Cm (Fitness for Purpose) là bản đơn giản hoá mang tính tham khảo — cần đối chiếu tài liệu gốc/quy định hiện hành (OIML, TCVN, khách hàng/cơ quan quản lý) khi dùng cho báo cáo chính thức, chứng nhận hợp chuẩn, hoặc hồ sơ công nhận ISO/IEC 17025.
• Các nút 🧪 Xem ví dụ dùng dữ liệu mô phỏng, chỉ nhằm minh hoạ cách thao tác và đọc kết quả — không phải số liệu thật, không dùng để báo cáo hay ra quyết định chất lượng.
• Dữ liệu chỉ lưu trên trình duyệt của máy đang dùng (localStorage) — luôn xuất JSON để sao lưu định kỳ, tránh mất dữ liệu khi xoá lịch sử trình duyệt hoặc đổi máy.
• Bảng T1/T2 (Checkweigher) và công thức Cm (Fitness for Purpose) là bản đơn giản hoá mang tính tham khảo — cần đối chiếu tài liệu gốc/quy định hiện hành (OIML, TCVN, khách hàng/cơ quan quản lý) khi dùng cho báo cáo chính thức, chứng nhận hợp chuẩn, hoặc hồ sơ công nhận ISO/IEC 17025.
• Các nút 🧪 Xem ví dụ dùng dữ liệu mô phỏng, chỉ nhằm minh hoạ cách thao tác và đọc kết quả — không phải số liệu thật, không dùng để báo cáo hay ra quyết định chất lượng.
• Dữ liệu chỉ lưu trên trình duyệt của máy đang dùng (localStorage) — luôn xuất JSON để sao lưu định kỳ, tránh mất dữ liệu khi xoá lịch sử trình duyệt hoặc đổi máy.
📊
QStat Pro
Lab & Food Quality Statistics
| Phiên bản | Version 1 |
| Ngày tạo | 31/08/2026 |
| Tạo bởi | Đặng Thanh Bình |
| dangthanhbinh53@gmail.com |
QStat Pro là công cụ Statistical Process Control (SPC) & Method Validation tự chứa, chạy hoàn toàn ngoại tuyến
trong trình duyệt — không thu thập, không truyền dữ liệu ra ngoài máy đang sử dụng. Toàn bộ mã nguồn nằm gọn trong
một file HTML duy nhất, không cần cài đặt.
© 2026 Đặng Thanh Bình. Công cụ nội bộ hỗ trợ thống kê chất lượng — vui lòng liên hệ tác giả nếu có góp ý, phát hiện lỗi, hoặc muốn bổ sung tính năng.